An ninh lương thực: Ảo tưởng đã chấm dứt
An ninh lương thực không còn có thể được xem là một trạng thái “mặc định”, mà phải được nhìn nhận đúng bản chất: Một vấn đề chiến lược sống còn.
Lương thực chưa bao giờ là thứ “tự nhiên có”. Chỉ là trong một giai đoạn dài, thế giới đã quen sống trong một ảo tưởng tiện nghi rằng nguồn cung ấy là vô tận, ổn định và không thể bị gián đoạn.
Những biến động địa chính trị dồn dập thời gian qua đã xé toạc ảo tưởng đó, buộc nhân loại đối diện với một sự thật trần trụi: chỉ cần một vài mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy, hàng chục triệu người có thể lập tức rơi vào khủng hoảng đói ăn.
Trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau đến mức gần như tuyệt đối, không một quốc gia nào còn đủ “xa” để đứng ngoài những cú sốc tưởng chừng không liên quan.

Cuộc khủng hoảng lương thực hiện nay không khởi nguồn từ sự thiếu hụt đất đai hay lao động – những yếu tố truyền thống của sản xuất nông nghiệp mà lại bắt đầu từ chính những nền tảng được coi là “trụ cột” của nông nghiệp hiện đại: năng lượng và phân bón. Khi các tuyến vận tải chiến lược bị gián đoạn, khi nguồn cung khí đốt nguyên liệu then chốt để sản xuất phân đạm bị bóp nghẹt, toàn bộ hệ thống sản xuất nông nghiệp lập tức chao đảo.
Giá phân bón tăng vọt không chỉ là một con số kinh tế, mà là tín hiệu cảnh báo về sự đứt gãy của cả một nền tảng sản xuất. Nông dân buộc phải cắt giảm đầu tư, sản lượng suy giảm, và hiệu ứng dây chuyền nhanh chóng lan rộng, đẩy giá lương thực toàn cầu leo thang, kéo theo nguy cơ bất ổn xã hội.
Nghịch lý nằm ở chỗ: nền nông nghiệp hiện đại dù đạt năng suất cao chưa từng có trong lịch sử lại phụ thuộc sâu sắc vào một hệ thống công nghiệp và năng lượng toàn cầu vốn đầy bất định. Chính sự phụ thuộc này khiến nó trở nên mong manh trước các cú sốc bên ngoài. Vì vậy, an ninh lương thực không còn có thể được xem là một trạng thái “mặc định”, mà phải được nhìn nhận đúng bản chất: một vấn đề chiến lược sống còn.
Nghịch lý toàn cầu và cái giá của sự lệ thuộc
Một trong những nghịch lý đáng suy ngẫm nhất hiện nay là: những quốc gia giàu tài nguyên năng lượng, đặc biệt tại Vùng Vịnh, lại thuộc nhóm dễ tổn thương nhất về an ninh lương thực. Sở hữu nguồn dầu khí dồi dào nhưng thiếu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp, họ buộc phải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu lương thực. Khi các tuyến hàng hải bị gián đoạn hoặc chi phí vận tải tăng đột biến, nguy cơ thiếu hụt lương thực không còn là giả định, mà trở thành hiện thực cận kề.
Điều đó khẳng định một chân lý mang tính chiến lược: sự giàu có về tài nguyên không đồng nghĩa với an ninh lương thực. Và xa hơn, không một quốc gia nào có thể đánh đổi an ninh lương thực lấy lợi ích kinh tế ngắn hạn mà không phải trả giá.
Trong thời kỳ toàn cầu hóa, phụ thuộc có thể mang lại hiệu quả. Nhưng khi khủng hoảng xảy ra, chính sự phụ thuộc ấy biến thành điểm yếu chí tử – một dạng rủi ro hệ thống có thể trực tiếp đe dọa ổn định xã hội và an ninh quốc gia.

Việt Nam: Lợi thế mong manh trước áp lực kép
Trong bức tranh toàn cầu ấy, Việt Nam có một vị thế đặc biệt khi là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Đây là lợi thế chiến lược không thể phủ nhận. Nhưng điều nguy hiểm nhất lại nằm ở cảm giác an toàn mà chính lợi thế này mang lại – một dạng “ảo tưởng nội tại” nếu không được nhìn nhận tỉnh táo.
Thực tế cho thấy những dấu hiệu bất ổn đã và đang hình thành ngay trong lòng nền nông nghiệp. Quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ nhanh đang bào mòn quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là những vùng đất màu mỡ có năng suất cao.
Mỗi hecta đất bị chuyển đổi không chỉ là một con số trong báo cáo, mà là sự mất đi vĩnh viễn của năng lực sản xuất. Đất nông nghiệp, một khi đã mất, gần như không thể phục hồi trong bối cảnh áp lực phát triển ngày càng gia tăng.
Không chỉ vậy, nền nông nghiệp Việt Nam vẫn tồn tại một điểm yếu mang tính cấu trúc: sự phụ thuộc lớn vào đầu vào nhập khẩu. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thậm chí cả giống cây trồng – những yếu tố cốt lõi của sản xuất vẫn chịu tác động trực tiếp từ thị trường quốc tế.
Khi giá cả biến động, toàn bộ chi phí sản xuất trong nước bị kéo theo. Hệ quả không chỉ dừng lại ở lợi nhuận của nông dân, mà còn lan sang giá lương thực và áp lực lạm phát. Một nền nông nghiệp phụ thuộc vào bên ngoài, về bản chất, luôn ở thế bị động.

Tài nguyên nước và biến đổi khí hậu: Áp lực không thể trì hoãn
Nếu áp lực từ thị trường là hữu hình, thì biến đổi khí hậu lại là một mối đe dọa mang tính tích lũy nhưng không kém phần nghiêm trọng. Tại Đồng bằng sông Cửu Long vựa lúa chiến lược của cả nước, các vấn đề xâm nhập mặn, hạn hán và sạt lở không còn là hiện tượng bất thường, mà đã trở thành trạng thái “bình thường mới”.
Sự suy giảm nguồn nước ngọt, cùng với mất mát đất canh tác, không chỉ làm giảm sản lượng mà còn phá vỡ sinh kế của hàng triệu người dân. Đây là những tổn thất mang tính cấu trúc, không thể khắc phục trong ngắn hạn, và nếu không có giải pháp căn cơ, có thể để lại hệ lụy kéo dài qua nhiều thế hệ.
Thích ứng với biến đổi khí hậu không thể dừng ở các giải pháp tình thế. Điều cần thiết là một chiến lược quản trị tài nguyên nước mang tính hệ thống, liên vùng và dài hạn. Quy hoạch thủy lợi, đê điều, hồ chứa phải được tái cấu trúc theo tư duy mới.
Quan trọng hơn, cần chuyển đổi triệt để cách tiếp cận: từ “tối đa hóa sản lượng” sang “tối ưu hóa hiệu quả và tính bền vững”. Nông nghiệp không chỉ là sản xuất mà là quản trị tài nguyên trong điều kiện bất định.
Tự chủ trong hội nhập: Con đường duy nhất
Trong bối cảnh mới, tự chủ không đồng nghĩa với khép kín, mà là năng lực chủ động trong hội nhập. Việt Nam cần đầu tư mạnh vào các yếu tố nền tảng: sản xuất phân bón trong nước, nghiên cứu giống cây trồng, và ứng dụng công nghệ cao.
Nông nghiệp số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn không còn là khái niệm xa vời, mà là công cụ thiết thực để nâng cao năng suất và giảm chi phí. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống tổ chức sản xuất hợp lý.

Đã đến lúc phải thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình hợp tác xã kiểu mới và xây dựng chuỗi giá trị có tổ chức. Đồng thời, bảo hiểm nông nghiệp cần được triển khai rộng rãi để phân tán rủi ro. Một nền nông nghiệp bền vững không thể tồn tại nếu người nông dân phải đơn độc trước mọi biến động.
Liên kết giữa nhà nước – doanh nghiệp – nông dân không phải là khẩu hiệu, mà phải trở thành cấu trúc vận hành thực chất. Nhà nước kiến tạo thể chế, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, và nông dân là trung tâm của sản xuất. Chỉ khi ba trụ cột này gắn kết hữu cơ, nền nông nghiệp mới đủ sức chống chịu trước những cú sốc toàn cầu.
Lời kết: Không còn chỗ cho sự chủ quan
Giữ đất, giữ nước thực chất là giữ nền tảng tồn tại của quốc gia. Lịch sử đã nhiều lần chứng minh: trong mọi cuộc khủng hoảng, lương thực luôn là yếu tố quyết định trật tự xã hội.
Cuộc khủng hoảng đang hình thành hiện nay không chỉ là một biến động nhất thời, mà là lời cảnh báo mang tính hệ thống. Nó buộc chúng ta phải từ bỏ ảo tưởng rằng an ninh lương thực là điều hiển nhiên.
Đó phải là kết quả của chiến lược dài hạn, của đầu tư bền bỉ, và của một tầm nhìn không bị chi phối bởi lợi ích ngắn hạn.
Giữ đất nông nghiệp, làm chủ nguồn nước, phát triển công nghệ và giảm lệ thuộc đó không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn.
Và mọi chiến lược, suy cho cùng, đều phải bắt đầu từ những điều căn bản nhất: trân trọng từng thửa ruộng, gìn giữ từng nguồn nước, và bảo vệ từng hạt giống. Bởi chính từ những nền tảng giản dị ấy, tương lai của một quốc gia được định hình hoặc bị đánh mất.
Theo Tô Văn Trường (nongnghiepmoitruong.vn)
