Bài học từ cuộc “Cách mạng trứng” ở Ấn Độ cho Việt Nam
Cuộc “Cách mạng trứng” tại Ấn Độ cho thấy vai trò quyết định của công nghệ, chính sách và liên kết chuỗi trong phát triển ngành trứng quy mô lớn. Những kinh nghiệm này gợi mở nhiều bài học thiết thực cho Việt Nam, đặc biệt trong triển khai Chương trình “Trứng học đường” của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam ấp ủ triển khai, gắn với mục tiêu dinh dưỡng và phát triển bền vững ngành gia cầm.
Bức tranh chung: “Cách mạng trứng” ở Ấn Độ
Trong vòng khoảng bảy thập kỷ, Ấn Độ đã chuyển đổi ngành trứng từ mô hình chăn nuôi gà thả vườn, sản lượng nhỏ lẻ, sang nền sản xuất công nghiệp quy mô lớn, trở thành nước sản xuất trứng lớn thứ ba thế giới. Sản lượng trứng tăng từ 2,8 tỷ quả năm 1961 lên khoảng 122 tỷ quả năm 2020–2021 và 140 tỷ quả năm 2025, với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 7,2%/năm trong giai đoạn 2000–2020 – cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng của ngũ cốc và đa số các phân ngành chăn nuôi khác.

“Cách mạng trứng” không đến từ một chương trình đơn lẻ, mà là kết quả của sự kết hợp giữa tiến bộ công nghệ, cải cách chính sách, đổi mới thể chế và vai trò dẫn dắt mạnh mẽ của khu vực tư nhân.
Trước thập niên 1960, ngành gia cầm Ấn Độ chủ yếu là nuôi gà bản địa trong hộ gia đình, năng suất thấp (dưới 60 trứng/mái/năm); hệ thống giống, thức ăn và thú y còn rất sơ khai. Bước ngoặt quan trọng đầu tiên là sự xuất hiện của các dòng gà lai năng suất cao: gà đẻ giống lai được đưa vào từ năm 1955, gà thịt giống lai từ năm 1961. Cùng với đó, các viện nghiên cứu như ICAR và một số doanh nghiệp tiên phong (Keggfarms, Venkateshwara Hatcheries…) đã phát triển năng lực chọn – nhân giống trong nước dựa trên nguồn giống gốc nhập khẩu, tạo nền tảng cho một ngành công nghiệp giống gia cầm hiện đại.
Những trụ cột then chốt từ cuộc “Cách mạng trứng” của Ấn Độ
Công nghệ và giống: từ gà thả vườn sang gà công nghiệp năng suất cao
Việc nhập khẩu và phát triển các dòng gà bố mẹ, ông bà năng suất cao đã cải thiện mạnh mẽ năng suất sinh sản và hệ số chuyển hóa thức ăn. Từ chỗ một mái đẻ dưới 60 trứng/năm, các đàn gà đẻ công nghiệp có thể đạt trên 300–320 trứng/mái/chu kỳ vào giai đoạn sau năm 2000. Cùng với đó là việc áp dụng các công nghệ chăn nuôi hiện đại: thức ăn công nghiệp được tối ưu hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), hệ thống chuồng trại kín, cho ăn – uống tự động, đồng bộ với công tác thú y và sử dụng vaccine. Những yếu tố này giúp giảm chi phí sản xuất trên mỗi quả trứng và nâng cao khả năng cạnh tranh của trứng gà nội địa Ấn Độ.
Đổi mới thể chế: mô hình Ủy ban Điều phối Trứng Quốc gia (NECC) và sự hình thành liên kết dọc
Khủng hoảng chi phí đầu vào giai đoạn 1979–1980 đã đẩy nhiều trại gia cầm tới bờ phá sản. Trong bối cảnh đó, các nhà chăn nuôi và doanh nghiệp lớn đã liên kết thành lập Ủy ban Điều phối Trứng Quốc gia (NECC) vào năm 1982. NECC giữ vai trò công bố giá trứng tham chiếu, triển khai các chiến dịch truyền thông (“My egg, my price, my life”), góp phần giảm tình trạng thương lái thao túng giá và tạo tâm lý ổn định cho người chăn nuôi.
Song song với đó, Ấn Độ chứng kiến sự phát triển mạnh của mô hình liên kết dọc và chăn nuôi gia công (contract farming), khởi đầu rõ nét với Suguna Foods từ giữa thập niên 1980. Doanh nghiệp đầu mối cung cấp con giống, thức ăn, vaccine, dịch vụ kỹ thuật và đảm bảo đầu ra; nông hộ chủ yếu góp đất, chuồng trại và công lao động. Mô hình này giúp giảm đáng kể rủi ro thị trường và kỹ thuật cho nông hộ, tạo điều kiện để các hộ nhỏ chuyển từ chăn nuôi gà vườn sang chăn nuôi gia công với quy mô từ vài nghìn đến vài chục nghìn con.
Cải cách chính sách: mở cửa thị trường giống và thúc đẩy gia tăng năng suất
Một cú hích lớn đến từ cải cách thương mại giống. Giai đoạn 1993–1995, Ấn Độ từng bước gỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu gà giống ông bà, đồng thời giảm mạnh thuế nhập khẩu (từ trên 100% xuống khoảng 20%). Đến năm 2001, các hạn ngạch và rào cản nhập khẩu đầu vào cho ngành chăn nuôi tiếp tục được dỡ bỏ. Điều này cho phép các dòng gà giống năng suất cao của các tập đoàn quốc tế tham gia thị trường, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh buộc các nhà chọn giống trong nước không ngừng cải tiến.
Nhờ các cải cách này, kết hợp với năng lực nghiên cứu – phát triển (R&D) nội địa, đến giai đoạn gần đây Ấn Độ đã gần như tự chủ về giống gà thương phẩm, trong khi vẫn duy trì năng suất cao và chi phí cạnh tranh. Đáng chú ý, quá trình tự chủ giống không diễn ra trong môi trường “bảo hộ đóng cửa”, mà dựa trên tiếp cận công nghệ toàn cầu và nội địa hóa dần.
Tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ và “chìa khóa vàng” dinh dưỡng
Tăng trưởng thu nhập, đô thị hóa và thay đổi khẩu vị đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu tiêu thụ trứng và sản phẩm gia cầm tại Ấn Độ. Tỷ lệ người không ăn chay gia tăng, tiêu thụ thịt gà tăng nhanh, trong khi trứng trở thành nguồn protein động vật có giá thành tương đối thấp, phù hợp với nhóm dân cư thu nhập trung bình – thấp. Bình quân tiêu thụ trứng tăng hơn gấp đôi trong chưa đầy 20 năm, dù vẫn thấp hơn khuyến nghị dinh dưỡng, cho thấy dư địa tăng trưởng cầu còn rất lớn.
Đáng chú ý, sự gia tăng nhu cầu không chỉ đến từ khu vực đô thị mà cả nông thôn, và không chỉ từ hộ gia đình mà còn từ các kênh ăn sẵn, bếp ăn tập thể, trường học… Điều này gợi mở nhiều liên hệ hữu ích với các chương trình như “Trứng học đường”.
Một số bài học rút ra cho Việt Nam và Chương trình “Trứng học đường”
Cuộc “cách mạng trứng” là câu chuyện của một hệ sinh thái
Kinh nghiệm từ Ấn Độ cho thấy, tăng mạnh sản lượng và tiêu thụ trứng không thể chỉ dựa vào từng tác nhân riêng lẻ. Thành công phải đến từ một “hệ sinh thái” gồm: chính sách mở cửa tiếp cận công nghệ giống và tạo môi trường đầu tư dài hạn; doanh nghiệp đầu đàn đi đầu trong đầu tư giống, thức ăn và mạng lưới phân phối; tổ chức ngành hàng đóng vai trò tiếng nói chung, điều phối thị trường và truyền thông; cùng các chiến dịch truyền thông – dinh dưỡng quốc gia về giá trị của trứng.

Với Việt Nam, Chương trình “Trứng học đường” do Hiệp hội Gia cầm Việt Nam “thai nghén” khởi xướng và vận động các doanh nghiệp trứng tham gia có thể được xem là “mảnh ghép cầu nối” giữa sản xuất – thị trường – truyền thông – chính sách dinh dưỡng, thay vì chỉ là một hoạt động truyền thông đơn lẻ.
Trứng – “vũ khí dinh dưỡng giá rẻ” trong chiến lược học đường
Ấn Độ đã tận dụng trứng như một nguồn protein động vật rẻ, phù hợp để cải thiện dinh dưỡng cho các nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có trẻ em. Nhiều bang đã đưa trứng vào khẩu phần chính của bữa ăn trưa học đường (mid-day meal). Bối cảnh Việt Nam có nhiều điểm tương đồng: tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi còn đáng kể, ngân sách cho bữa ăn học đường hạn chế, trong khi nguồn cung trứng nội địa dồi dào và giá thấp hơn nhiều so với sữa hoặc thịt.
Bài học đặt ra là, nếu kết hợp hiệu quả giữa chiến lược truyền thông và chính sách phù hợp, trứng hoàn toàn có thể trở thành nguồn cung protein chủ lực trong khẩu phần ăn của học sinh, vừa nâng cao chất lượng bữa ăn học đường, vừa tạo đầu ra ổn định cho ngành trứng trong nước, hướng tới phát triển bền vững.
Liên kết chuỗi và vai trò doanh nghiệp
Một điểm khác biệt quan trọng của Ấn Độ là việc tổ chức lại sản xuất và cung ứng thông qua các mô hình liên kết dọc và chăn nuôi gia công. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng, an toàn thực phẩm và giá thành. Đối với Việt Nam, để đưa trứng vào trường học một cách bền vững, cần có doanh nghiệp đầu mối đủ năng lực cung ứng ổn định, cơ chế hợp tác rõ ràng giữa doanh nghiệp – nhà trường – bếp ăn – chính quyền địa phương, cùng khung tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch để tạo niềm tin cho phụ huynh và xã hội.
Tổ chức ngành hàng và truyền thông
Phong trào “My egg, my price, my life” của NECC không chỉ nhằm bảo vệ giá cho người chăn nuôi, mà còn định vị lại hình ảnh quả trứng trong nhận thức xã hội – từ sản phẩm “rẻ tiền” thành nguồn dinh dưỡng thiết yếu. Ở Việt Nam, Hiệp hội Gia cầm Việt Nam hoàn toàn có thể đảm nhận vai trò tương tự, kết nối doanh nghiệp, nhà khoa học, truyền thông và cơ quan quản lý để xây dựng thông điệp thống nhất và các hoạt động như “Ngày Trứng cho Em”, “Trứng học đường”.
Gợi ý gắn kết vào Đề án “Trứng học đường” của Việt Nam
Từ câu chuyện Ấn Độ, có thể rút ra một số gợi ý để bổ sung cho Đề án “Trứng học đường”: xác định đây không chỉ là chương trình trách nhiệm xã hội mà là một cấu phần chiến lược trong tái cơ cấu ngành trứng; phát huy vai trò đầu mối của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam trong kết nối chính sách – truyền thông – doanh nghiệp; thiết kế các mô hình liên kết cụ thể giữa doanh nghiệp và trường học tại địa phương; đồng thời đẩy mạnh truyền thông dinh dưỡng dựa trên các bằng chứng và kinh nghiệm quốc tế.
Võ Ngân Giang – Nguyễn Thanh Sơn
Hiệp hội Gia cầm Việt Nam
