Dấu ấn C.P. trong hành trình định hình ngành chăn nuôi
Hơn ba thập kỷ tại Việt Nam, C.P. Việt Nam góp phần định hình, thúc đẩy ngành chăn nuôi chuyển từ nhỏ lẻ sang công nghiệp hiện đại, bền vững.
Đặt nền móng cho cuộc chuyển mình
Việt Nam là quốc gia có truyền thống chăn nuôi lâu đời, với lực lượng nông dân cần cù, sáng tạo. Tuy nhiên trong nhiều năm, hoạt động sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ, thiếu liên kết và dễ tổn thương trước biến động thị trường cũng như dịch bệnh.

Sự xuất hiện của C.P. Việt Nam từ đầu những năm 1990 đã mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Không chỉ đầu tư sản xuất, doanh nghiệp này mang theo một triết lý phát triển xuyên suốt: “Người chăn nuôi thành công thì doanh nghiệp mới thành công”. Triết lý đó trở thành nền tảng cho hàng loạt chiến lược đồng hành cùng nông dân, đặt lợi ích của người sản xuất vào trung tâm.
Một trong những “điểm chạm” quan trọng là việc đưa các khái niệm về chăn nuôi công nghiệp, an toàn sinh học và phát triển bền vững vào thực tiễn. Thay vì sản xuất theo kinh nghiệm, nông dân bắt đầu tiếp cận với quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn hóa và quản trị rủi ro. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm bản địa và khoa học công nghệ đã tạo ra bước ngoặt về năng suất và chất lượng.
Song hành với đó là việc phát triển hệ thống con giống chất lượng cao – yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả chăn nuôi. Nhờ áp dụng các tiến bộ về di truyền, vật nuôi không chỉ tăng trưởng nhanh hơn mà còn có khả năng kháng bệnh tốt hơn, góp phần giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

Những thay đổi này không diễn ra trong một sớm một chiều, nhưng theo thời gian đã góp phần hình thành một ngành chăn nuôi quy mô lớn, có tổ chức và từng bước hội nhập với chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh dịch bệnh ngày càng phức tạp và áp lực chi phí gia tăng, khoa học công nghệ trở thành “lá chắn” quan trọng giúp ngành chăn nuôi duy trì ổn định và nâng cao hiệu quả. Với C.P. Việt Nam, đổi mới sáng tạo không chỉ là lựa chọn mà là điều kiện sống còn.
Ở lĩnh vực di truyền giống, doanh nghiệp áp dụng hệ thống chọn lọc nhiều cấp từ cụ kỵ, ông bà đến bố mẹ, đảm bảo nguồn gene đầu vào có chất lượng cao. Cách tiếp cận này giúp vật nuôi có nền tảng sinh học tốt ngay từ đầu, tăng khả năng kháng bệnh và tối ưu năng suất.
Trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, hệ thống 12 nhà máy được tự động hóa với quy trình khép kín. Đội ngũ nghiên cứu và phát triển liên tục điều chỉnh công thức dinh dưỡng theo từng loại vật nuôi, từng giai đoạn phát triển. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn mà còn giảm chi phí sản xuất – yếu tố then chốt trong bối cảnh giá vật tư biến động.

Đặc biệt, cách tiếp cận phòng bệnh chủ động thông qua hệ thống an toàn sinh học nhiều lớp đang trở thành tiêu chuẩn mới. Từ thiết kế chuồng kín, kiểm soát môi trường, quy trình khử trùng nghiêm ngặt đến giám sát dịch tễ định kỳ – tất cả tạo thành “hệ miễn dịch” cho toàn bộ hệ thống chăn nuôi.
Trong lĩnh vực thủy sản, các mô hình như CPF Combine hay giống tôm CPF Turbo cho thấy hướng đi mới: kiểm soát toàn diện môi trường nuôi và hệ vi sinh có lợi. Thay vì phụ thuộc vào thuốc, người nuôi được hướng dẫn quản lý hệ sinh thái nước, duy trì cân bằng vi sinh để tăng sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi.
Những giải pháp này không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường, hướng tới một nền sản xuất bền vững hơn.
Feed – Farm – Food: Chuỗi liên kết tạo lực đẩy giá trị
Một trong những đóng góp mang tính hệ thống của C.P. Việt Nam là việc xây dựng và vận hành mô hình chuỗi giá trị tích hợp Feed – Farm – Food. Đây không đơn thuần là mô hình sản xuất mà là một cấu trúc tổ chức lại toàn bộ ngành theo hướng liên kết chặt chẽ.

Trong đó, người chăn nuôi giữ vai trò đối tác trung tâm. Doanh nghiệp cung cấp con giống, thức ăn, hỗ trợ kỹ thuật và công nghệ, đồng thời đảm bảo đầu ra sản phẩm. Đổi lại, nông hộ tuân thủ quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng và môi trường.
Cơ chế này giúp chia sẻ rủi ro giữa các bên, giảm áp lực thị trường cho nông dân và từng bước nâng cao năng lực quản trị trang trại. Quan trọng hơn, nó tạo điều kiện để người chăn nuôi tiếp cận công nghệ hiện đại – yếu tố mà trước đây họ khó có thể tự đầu tư.
Ở khâu chế biến, các nhà máy thực phẩm vận hành theo các tiêu chuẩn quốc tế như GMP, HACCP, ISO 9001 và ISO 22000, đảm bảo kiểm soát chất lượng xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Hệ thống “3 an toàn” được áp dụng nhất quán, tạo nền tảng cho truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin.
Nhờ đó, nhiều sản phẩm không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Singapore, Nhật Bản hay Hồng Kông. Đây chính là “lực đẩy” quan trọng giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Chuyển đổi xanh – từ cam kết đến hành động
Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, ngành chăn nuôi vốn chịu nhiều áp lực về môi trường đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Với C.P. Việt Nam, phát triển bền vững không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành chiến lược cốt lõi.

Doanh nghiệp này đã triển khai nền tảng số SAP Net Zero Intelligence Platform (SNIP), cho phép đo lường, quản lý và phân tích dữ liệu phát thải khí nhà kính trên toàn chuỗi giá trị. Việc số hóa dữ liệu giúp quá trình chuyển đổi xanh trở nên cụ thể, có thể theo dõi và điều chỉnh theo thời gian thực.
Song song đó là các giải pháp năng lượng: khoảng 34% năng lượng sử dụng đến từ nguồn tái tạo, hệ thống điện mặt trời áp mái đạt công suất khoảng 51 MWp, đặc biệt là việc dừng sử dụng than từ năm 2021. Đây là những bước đi mang tính thực chất, không chỉ giảm phát thải mà còn tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Mô hình kinh tế tuần hoàn cũng được thúc đẩy với mục tiêu không rác thải chôn lấp và không rác thải thực phẩm vào năm 2030. Nguyên tắc 3R (giảm thiểu – tái sử dụng – tái chế) được áp dụng xuyên suốt trong toàn bộ hoạt động sản xuất.
Ở cấp độ trang trại, các mô hình chăn nuôi được thiết kế theo hướng kiểm soát môi trường, tối ưu tài nguyên nước và giảm phát thải ngay từ đầu vào. Những sáng kiến trồng cây, bảo vệ môi trường và hoạt động cộng đồng cũng được triển khai liên tục. Đáng chú ý, chương trình “Hành trình vì một Việt Nam xanh” đã hoàn thành mục tiêu trồng 1,5 triệu cây xanh giai đoạn 2021 – 2025, góp phần phục hồi hệ sinh thái.
Nhìn lại hơn 30 năm, C.P. Việt Nam ghi dấu không chỉ ở quy mô mà ở vai trò tái cấu trúc ngành. Từ chăn nuôi công nghiệp, ứng dụng khoa học đến chuỗi liên kết và chuyển đổi xanh, doanh nghiệp góp phần định hình hệ sinh thái hiện đại, bền vững. Trong bối cảnh nhiều thách thức, các mô hình như Feed – Farm – Food hay Net Zero là gợi mở cho toàn ngành, với cốt lõi là đặt nông dân vào trung tâm phát triển.
