Khoa học công nghệ – “bệ phóng” cho ngành chăn nuôi bứt phá
Trong mỗi giai đoạn phát triển của ngành chăn nuôi Việt Nam đều có dấu ấn rõ nét của khoa học công nghệ.
Giai đoạn 2000 – 2010: Khởi động công nghiệp hóa ngành chăn nuôi.
Đây là giai đoạn đặt nền móng cho việc hiện đại hóa giống và thức ăn chăn nuôi. Nhờ các thành tựu về công nghệ giống và dinh dưỡng, vật nuôi lớn nhanh hơn, tỷ lệ nạc/sữa/trứng cao hơn, giúp tăng sản lượng gấp nhiều lần trên cùng một đơn vị diện tích và thời gian. Chỉ tính riêng trong giai đoạn từ 2015 – 2025, các nhà khoa học cùng các doanh nghiệp trong nước đã chọn tạo được 43 giống vật nuôi mới, hơn 50 tiến bộ kỹ thuật và 19 sáng chế, trong đó có nhiều công trình đạt Giải thưởng Hồ Chí Minh và Giải thưởng Nhà nước.
Thông qua chương trình nạc hóa đàn lợn, việc nhập khẩu và lai tạo các giống lợn ngoại năng suất cao (Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietran) thay thế dần các giống lợn nội năng suất thấp đã giúp khởi động công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn, nâng tỷ lệ nạc từ mức trung bình 35 – 40% lên trên 50%.
Tháng 3/2021, Viện Chăn nuôi công bố thành công việc nhân bản vô tính lợn ỉ từ tế bào soma mô tai. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo tồn các giống vật nuôi quý hiếm và bản địa đang có nguy cơ tuyệt chủng.

Nhờ làm chủ công nghệ thụ tinh nhân tạo, cấy truyền phôi, chương trình Sind hóa đàn bò là một trong những thành tựu có tính bước ngoặt đối với chăn nuôi gia súc ăn cỏ ở nước ta, từ đó đặt nền móng cho việc cải thiện tầm vóc, năng suất đàn bò nội địa, tạo bước đột phá phát triển ngành sữa Việt Nam. Việc phối bò cái lai Sind với bò ôn đới (Holstein Friesian – HF) tạo ra bò lai hướng sữa, giúp Việt Nam tự chủ nguồn sữa tươi.
Năm 2007, nước ta thành công trong việc lai tạo giống bò sữa HF bằng tinh phân ly giới tính giúp chủ động sản xuất bê cái sữa trên 90%. Cũng từ bò cái lai Sind, khi phối với các giống bò thịt cao sản như Brahman, BBB (3B), Angus, Limousin đã tạo ra bò lai nuôi thịt có năng suất và chất lượng thịt cao, thích nghi tốt điều kiện khí hậu nước ta.
Thành tựu về giống gia cầm là điểm sáng nhất trong việc ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN) để nội địa hóa các dòng, giống năng suất cao, phù hợp với khí hậu và thị hiếu người tiêu dùng. Từ các nguồn gen bản địa và nhập khẩu, Việt Nam đã thành công trong việc lai tạo nhiều giống gà lông màu có năng suất và chất lượng thịt, trứng thơm ngon.
Viện Chăn nuôi và các doanh nghiệp như Dabaco, Minh Dư, Cao Khanh, Lượng Huệ, 3F Việt… đã chọn tạo được nhiều bộ giống gà lông màu (như Ri lai, TP, VP, J-Dabaco, MD. Bình Định, CK…) có ngoại hình đẹp, thịt chắc, thời gian nuôi ngắn hơn gà ta thuần (chỉ 90 – 105 ngày). Một số doanh nghiệp cũng đã làm chủ công nghệ nhân giống các dòng siêu thịt (Ross 308, Cobb 500) và siêu trứng (Isa Brown, Hyline, Goldline).
Bên cạnh đó, một số đơn vị đã phục tráng và đưa vào sản xuất quy mô lớn các giống đặc sản như gà Mía, ri, Đông Tảo, gà móng, gà Hơ Mông, gà ác… giúp nâng cao giá trị thương phẩm.

Cũng trong giai đoạn này, các cơ sở nghiên cứu đã chọn tạo thành công một số dòng, giống vịt chuyên thịt từ các nguồn gen nhập khẩu như vịt V1, V2, V3, SD1, SD2, SD3 với khối lượng 3,4 – 3,6kg chỉ sau 42 – 49 ngày nuôi, tỷ lệ thịt ức cao. Một số giống vịt chuyên trứng có thể đẻ 250 – 300 quả/năm. Vịt biển 15 do Viện Chăn nuôi chọn lọc là thành tựu đột phá về giống vật nuôi thích ứng biến đổi khí hậu, có khả năng sống và đẻ trứng tốt ở môi trường nước mặn, nước lợ, giúp phát triển kinh tế biển đảo.
Thành tựu về dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi cũng là một trong những động lực chính giúp Việt Nam trở thành “công xưởng” chăn nuôi của khu vực với sản lượng đứng đầu ASEAN. Chúng ta đã nghiên cứu thành công nhiều công thức dinh dưỡng tối ưu cho các loại vật nuôi, ứng dụng các phần mềm tối ưu hóa để lập khẩu phần ăn theo từng giai đoạn sinh trưởng của vật nuôi (lợn con, lợn thịt, gà đẻ…). Thay vì chỉ quan tâm đến protein thô, các nhà khoa học đã nghiên cứu phối hợp các acid amin thiết yếu (Lysine, Methionine…) giúp vật nuôi hấp thụ tối đa dinh dưỡng, giảm lượng nitơ thải ra môi trường.
Kết quả nghiên cứu phát triển các chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh, bổ sung các loại enzyme (Phytase, Protease) giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn. Sử dụng lợi khuẩn Probiotics và Prebiotics để thiết lập hệ miễn dịch đường ruột cũng là những tiến bộ kỹ thuật trong lĩnh vực dinh dưỡng vật nuôi.
Giai đoạn 2011 – 2020: Thúc đẩy chăn nuôi công nghệ cao, nội địa hóa vaccine
Thời kỳ này chứng kiến sự ra đời của hàng loạt trang trại chăn nuôi lợn, gia cầm, bò sữa quy mô công nghiệp với công nghệ hiện đại. Hệ thống chuồng kín tự động điều tiết nhiệt độ, ẩm độ và ánh sáng thông qua cảm biến giúp vật nuôi sống trong môi trường tối ưu 24/7 ngày càng phát triển, không những góp phần nâng cao năng suất mà còn kiểm soát tốt dịch bệnh.
Đặc biệt về lĩnh vực thú y, bên cạnh các loại dược phẩm thú y được sản xuất trong nước, Việt Nam đã tự chủ được phần lớn các loại vaccine quan trọng, trong đó có các loại vaccine thế hệ mới (vaccine tái tổ hợp, DNA).

Năm 2014, nước ta sản xuất thành công vaccine nhược độc đông khô phòng 3 bệnh ở lợn (dịch tả, tụ huyết trùng, phó thương hàn) trong cùng 1 liều tiêm, giúp giảm chi phí và công lao động.
Năm 2018, Việt Nam ghi dấu mốc lịch sử khi sản xuất thành công vaccine phòng bệnh lở mồm long móng type O, giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Giai đoạn 2015 – 2020, Việt Nam làm chủ công nghệ chế tạo các kit xét nghiệm nhanh và RT-PCR cho các bệnh nguy hiểm như tai xanh, lở mồm long móng, dịch tả lợn Châu Phi.
Đến cuối giai đoạn này, cả nước có khoảng 12 doanh nghiệp sản xuất vaccine động vật đạt tiêu chuẩn GMP-WHO với khoảng 218 loại sản phẩm khác nhau, đáp ứng phần lớn nhu cầu trong nước và bắt đầu xuất khẩu đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Hiện Việt Nam đã xuất khẩu được trên 10 loại vaccine thú y cho hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, khẳng định năng lực công nghệ sinh học của nước nhà.
Từ 2021 đến nay: Khoa học công nghệ dẫn dắt chăn nuôi 4.0
Đây là giai đoạn ngành chăn nuôi bắt đầu chuyển sang số hóa và tự động hóa toàn diện. Việc ứng dụng công nghệ cao, chuyển đổi số là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh cho sản phẩm với chi phí thấp nhất, đồng thời hạn chế và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Việc ứng dụng công nghệ IoT và AI đã giúp các trang trại lớn hiện nay tự động hóa việc cho ăn, điều chỉnh môi trường và theo dõi sức khỏe vật nuôi qua điện thoại thông minh, giúp tối ưu hóa nhân công và giảm sai sót trong quy trình sản xuất.

Tập đoàn TH, Vinamilk dẫn đầu tuyệt đối về công nghệ trong ngành chăn nuôi bò sữa với hệ thống quản lý cá thể bằng chip điện từ và vắt sữa tự động giúp tăng năng suất và chất lượng sữa. Nhiều doanh nghiệp chăn nuôi lớn (De Heus, C.P. Việt Nam, Dabaco, GreeenFeed…) đã đưa robot bốc xếp, đóng bao tự động và hệ thống quản lý năng lượng IoT vào vận hành để tối ưu chi phí và sức lao động. Một số doanh nghiệp ứng dụng rộng rãi Blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm (thịt, trứng, sữa) qua mã QR, giúp mở rộng cửa xuất khẩu sang các thị trường khó tính.
Kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp là đặc trưng bắt buộc để phát triển bền vững trong kỷ nguyên chăn nuôi 4.0. Chất thải được thu gom tự động, xử lý qua hệ thống Biogas công suất lớn để phát điện hoặc ép tách làm phân bón hữu cơ chất lượng cao. Tối ưu hóa tài nguyên như sử dụng công nghệ tiết kiệm nước, tái sử dụng nước thải sau xử lý và giảm dấu chân carbon trong quá trình sản xuất cũng được một số doanh nghiệp quan tâm thực hiện.
Ba bài học quan trọng từ thực tiễn
Thứ nhất, phát triển giống vật nuôi phải kết hợp hài hòa giữa “nhập khẩu tinh hoa” và “bảo tồn bản địa”. Giống ngoại mang lại năng suất cao nhưng đòi hỏi điều kiện chăm sóc khắt khe. Giống nội là kho tàng di truyền quý báu về khả năng chống chịu bệnh tật và chất lượng thịt thơm ngon. Giống tốt phải đi đôi với quy trình và công nghệ chăn nuôi phù hợp. Giống chỉ chiếm khoảng 30% thành công, 70% còn lại nằm ở phương thức nuôi và quản trị. Chỉ khi kiểm soát được từ chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh, giá trị của giống mới được phát huy tối đa.

Thứ hai, KHCN phải gắn liền với thị trường. Nói một cách tổng quát, trong chăn nuôi hiện đại phải chuyển đổi từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế. Theo đó, công nghệ là công cụ, thị trường là mục tiêu. KHCN không phải để “trình diễn” mà phải giải quyết bài toán kinh doanh. Nếu công nghệ giúp năng suất cao nhưng sản phẩm làm ra không đúng thị hiếu hoặc giá thành quá cao so với sức mua thì công nghệ đó thất bại. KHCN phải tạo ra sản phẩm có giá thành hợp lý, chất lượng và an toàn hơn để chiếm lĩnh thị phần.
Xóa bỏ khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và trang trại. Các nghiên cứu về giống, thức ăn hay quy trình nuôi không được nằm trên giấy. Chúng phải xuất phát từ nhu cầu thực tế và được thương mại hóa, nhanh chóng đưa vào sản xuất để mang lại giá trị gia trị gia tăng cho doanh nghiệp và ngành.
Cần phải xây dựng chuỗi giá trị thông minh. Theo đó, dữ liệu thị trường điều khiển quy trình công nghệ, sự gắn kết này tạo ra một vòng lặp khép kín. Khi thị trường biến động, công nghệ giúp doanh nghiệp ứng phó linh hoạt (thay đổi công thức thức ăn, điều chỉnh quy mô đàn, dự báo dịch bệnh) để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Tóm lại KHCN là “động cơ”, còn thị trường là “đường ray”. Động cơ mạnh đến đâu mà đi chệch ray thì cũng không thể về đích.

Thứ ba, phát triển ngành chăn nuôi hiện đại đòi hỏi phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao, tự động hóa quy trình sản xuất và tái cấu trúc theo chuỗi giá trị bền vững. Trong đó cần tập trung vào 5 vấn đề cốt lõi sau: Sản xuất cái thị trường cần, không phải cái mình có; tối ưu hóa giá thành để cạnh tranh; lựa chọn công nghệ phù hợp với quy mô sản xuất; giải quyết điểm nghẽn của chuỗi giá trị; chủ động và phản ứng nhanh với biến động về dịch bệnh.
Khi KHCN và đổi mới sáng tạo trở thành động lực tăng trưởng mới, ngành chăn nuôi Việt Nam sẽ bứt phá mạnh mẽ sang mô hình hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, nơi các công nghệ lõi như AI, dữ liệu lớn và công nghệ sinh học giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế và hiện thực hóa mục tiêu Net Zero.
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đóng vai trò là “kim chỉ nam” và “bệ phóng” để KHCN thực sự trở thành động lực then chốt đưa nông nghiệp Việt Nam nói chung, ngành chăn nuôi nói riêng vào kỷ nguyên số và phát triển bền vững. Trong đó, đội ngũ các nhà khoa học sẽ là “kiến trúc sư trưởng” cho lộ trình phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi.
Đối với ngành chăn nuôi nước ta, cần tập trung giải quyết 5 vấn đề then chốt: Tiên phong trong làm chủ công nghệ lõi về giống vật nuôi; giải bài toán nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nội địa; đổi mới công nghệ thú y và phòng bệnh chủ động; hiện thực hóa sản xuất xanh và Net Zero; dẫn dắt chuyển đổi số.
TS. Nguyễn Thanh Sơn (Nguyên Viện trưởng Viện Chăn nuôi, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam)
