Ngành gia cầm chuyển từ lợi thế chi phí sang cạnh tranh giá trị
Đảm bảo tăng trưởng sản lượng, ngành gia cầm đặt trước yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng thông qua liên kết chuỗi, đầu tư vào công nghệ và chế biến sâu.
Ngày 25/8, tại sự kiện “VAXXITEK – 20 năm trọn 1 tình yêu cho gia cầm” do Công ty TNHH Thuốc Thú y Boehringer Ingelheim Việt Nam phối hợp với Công ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam tổ chức, tình hình quy mô và tăng trưởng đàn gia cầm 8 tháng đầu năm 2026 được cập nhật giữ nhịp tăng trưởng dương.

Theo TS Nguyễn Thanh Sơn, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam (VPA), tổng sản lượng thịt gia cầm 8 tháng đạt khoảng 1,77 triệu tấn. Sản lượng trứng đạt gần 15 tỷ quả, nguồn cung dồi dào và tăng đều qua từng tháng.
Sản lượng trứng có thể đạt 22,5 tỷ quả/năm
Tuy vậy, thị trường vừa qua rơi vào áp lực dư cung: trong khi nhiều nông hộ giảm đàn, thì các doanh nghiệp lớn, tập đoàn chăn nuôi và khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn tiếp tục tăng đàn mạnh. Giá bán tại trại giảm sâu, thị trường “tê liệt” trong giai đoạn từ tháng 3-6.
Từ tháng 7 trở đi, giá gia cầm nhích lại. Theo dự báo của VPA, thị trường sẽ tiếp tục cải thiện trong những tháng cuối năm. Hiệp hội dự kiến trong 4 tháng (tháng 9-12), tổng sản lượng có thể đạt khoảng 338.000 tấn gà lông trắng và 406.000 tấn gà lông màu. Tổng sản lượng trứng cả năm dự kiến ghi nhận khoảng 22,5 tỷ quả.
Tuy nhiên, theo Chủ tịch VPA, việc thị trường phục hồi theo mùa không thể che lấp vấn đề lớn hơn: chi phí sản xuất gia cầm tối ưu, nhưng không đồng nghĩa với giá trị đầu ra cao. “Lợi thế cạnh tranh trong thập kỷ tới không được quyết định bằng việc ai nuôi rẻ hơn, mà bằng việc ai giữ lại được nhiều giá trị gia tăng hơn trên mỗi kg sản lượng”, ông Sơn cho hay.
Đây được xem là điểm chuyển trong tư duy phát triển của ngành gia cầm. Nếu chỉ tiếp tục chạy đua mở rộng đàn và giảm chi phí, ngành sẽ rất dễ rơi trở lại vòng lặp quen thuộc: sản lượng tăng – dư cung – giá giảm – người chăn nuôi chịu áp lực.
Vì vậy, theo VPA, ngành gia cầm cần chuyển sang bài toán: hợp nhất và liên kết chuỗi để nâng giá trị. Đầu tư cũng không thể chỉ dừng ở con giống và thức ăn chăn nuôi, mà phải đi vào chất lượng, kiểm dịch, an toàn dịch bệnh và đặc biệt là khâu chế biến sau thu hoạch.
Cách vận hành của ngành trong giai đoạn tới cũng sẽ được định hình bởi các yêu cầu pháp lý và môi trường mới, gồm Nghị định 211/2026/NĐ-CP, Luật Chăn nuôi và Thú y sửa đổi, QCVN 62:2025/BTNMT và Quyết định 1121/QĐ-TTg. Các quy định đang thúc đẩy ngành chuyển mạnh sang hậu kiểm, từng bước chấm dứt hoạt động chăn nuôi tại khu vực nội thành, dân cư; tăng cường kiểm soát chất cấm và yêu cầu số hóa, liên thông dữ liệu.
Đổi mới công nghệ là động lực tăng trưởng
Tại sự kiện, ThS. BSTY Nguyễn Đức Dũng, Giám đốc Ngành hàng Gia cầm, Boehringer Ingelheim Animal Health Việt Nam, cho biết trong 20 năm qua, VAXXITEK đang trở thành một phần trong quá trình đổi mới và kiểm soát dịch bệnh của ngành gia cầm toàn cầu.

Riêng sản phẩm Vaxxitek HVT+IBD đã có hơn 167 tỷ liều vaccine được sử dụng. Theo ông Dũng, hành trình này sẽ tiếp tục bằng những giải pháp mới nhằm đáp ứng các thách thức đang thay đổi của ngành chăn nuôi.
Tại sự kiện, VAXXITEK kỷ niệm 20 năm ra mắt toàn cầu, đánh dấu hành trình phát triển của một trong những thương hiệu vaccine tiêu biểu trong ngành gia cầm. Suốt hai thập kỷ qua, Trong suốt hai thập kỷ qua, VAXXITEK đã hiện diện tại nhiều quốc gia và trở thành giải pháp được tin tưởng trong chiến lược kiểm soát các bệnh truyền nhiễm quan trọng trên gia cầm.

Bà Đào Thị Hương Giang, Giám đốc ngành hàng gia cầm Công ty Olmix Asialand Việt Nam, bày tỏ tin tưởng vào sự phát triển bền vững của ngành gia cầm không chỉ đến từ những tiến bộ về công nghệ hay sản phẩm, mà còn từ sự kết nối và hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp, chuyên gia và người chăn nuôi. Sự kiện hôm nay là minh chứng cho cam kết đồng hành lâu dài của Olmix và Boehringer cùng ngành gia cầm Việt Nam.
Boehringer Ingelheim Animal Health Việt Nam và Olmix Asialand Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là những đối tác tin cậy của ngành chăn nuôi gia cầm, đồng hành cùng người chăn nuôi trong việc kiểm soát dịch bệnh, nâng cao năng suất và hướng tới một tương lai phát triển bền vững.
Khi toàn ngành thích ứng ổn định với các yêu cầu pháp lý và môi trường mới, tốc độ tăng trưởng sản lượng có thể duy trì bình quân khoảng 3,25%. Trong kịch bản tích cực hơn, khi các chuỗi liên kết khép kín phát triển mạnh, công nghệ được tối ưu và thị trường xuất khẩu được mở rộng thành công, mức tăng trưởng có thể đạt 4,5-5%.
