Ngành Gia cầm Việt: Khát vọng nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia
Trong bối cảnh ngành gia cầm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái cấu trúc mạnh mẽ, chuyển dịch từ “tăng trưởng sản lượng sang nâng cao giá trị”, thì việc ứng dụng công nghệ cao, xây dựng chuỗi liên kết, đẩy mạnh xuất khẩu, chủ động phòng bệnh, đã trở thành những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp, trang trại.
Sáng ngày 25/8/2026, thông điệp “Trọn 1 tình yêu cho gia cầm” đã được nhấn mạnh tại sự kiện do Công ty TNHH Thuốc Thú y Boehringer Ingelheim Việt Nam phối hợp với Công ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam đồng tổ chức. Chương trình hướng sự tập trung vào một trong những vấn đề cốt lõi của chăn nuôi hiện đại: phòng bệnh chủ động để bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi, duy trì năng suất và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa khi ngành gia cầm Việt Nam đang trải qua một giai đoạn nhiều biến động: quy mô sản xuất tiếp tục tăng nhưng giá bán và lợi nhuận của người chăn nuôi vẫn chịu áp lực lớn.

Khi tăng sản lượng không đồng nghĩa với tăng lợi nhuận
Theo báo cáo “Toàn cảnh ngành gia cầm Việt Nam: Sản xuất và thị trường 8 tháng đầu năm 2026, dự báo các kịch bản phát triển năm 2027” của TS. Nguyễn Thanh Sơn – Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam (VPA), tổng sản lượng thịt gia cầm trong 8 tháng đầu năm ước đạt khoảng 1,77 triệu tấn, sản lượng trứng dự báo đạt 14,78 tỷ quả.
Nguồn cung dồi dào bảo đảm an ninh thực phẩm cho thị trường, nhưng đồng thời cũng tạo sức ép lớn lên giá bán. Thị trường gia cầm năm 2026 chứng kiến 3 giai đoạn biến động rõ rệt: thuận lợi trong tháng 1 – 2, lao dốc từ tháng 3 – 6 và bắt đầu phục hồi vào tháng 7 – 8. Đáng chú ý, có thời điểm giá gà lông trắng giảm sâu xuống mức 20.000 – 24.000 đồng/kg; giá trứng thương phẩm chạm đáy 1.400 – 1.500 đồng/quả. Giá con giống giảm mạnh cũng phản ánh tâm lý thận trọng, ngại tái đàn của người chăn nuôi.
Những biến động này chỉ ra rằng bài toán của ngành không còn đơn giản là làm thế nào để sản xuất nhiều hơn, mà là làm thế nào để sản xuất hiệu quả hơn, kiểm soát tốt rủi ro và tạo ra giá trị cao hơn.

Nghịch lý “nuôi rẻ nhưng lợi nhuận thấp”
Một điểm nghẽn đáng chú ý trong bức tranh ngành hiện nay là Việt Nam đang có lợi thế lớn về chi phí sản xuất nhưng chưa thể chuyển hóa thành lợi nhuận tương xứng.
Báo cáo cho thấy chi phí sản xuất gà lông trắng của Việt Nam khoảng 1,06 USD/kg, tối ưu thứ 2 trong số 18 quốc gia được so sánh. Tuy nhiên, biên lợi nhuận thu về chỉ khoảng 0,08 USD/kg, thuộc nhóm thấp nhất. Trong khi đó, Campuchia có chi phí sản xuất cao hơn Việt Nam nhưng lại đạt biên lợi nhuận lên tới 0,50 USD/kg.
Thực tế này khẳng định cuộc đua giảm chi phí không còn là lời giải duy nhất cho bài toán cạnh tranh. Ngành gia cầm cần chuyển dịch tư duy từ “đua nhau nuôi rẻ” sang “tập trung tạo giá trị cao”. Để làm được điều đó, Chủ tịch VPA Nguyễn Thanh Sơn nhấn mạnh: đổi mới công nghệ, phát triển chuỗi liên kết, chủ động phòng bệnh phải được xem là mắt xích cốt lõi trong toàn bộ chiến lược sản xuất.
“Trọn 1 tình yêu” — Trách nhiệm với tương lai ngành gia cầm
Nhìn từ thông điệp của Boehringer Ingelheim, “Trọn 1 tình yêu cho gia cầm” không chỉ dừng lại ở tình yêu dành cho vật nuôi. Ở góc độ vĩ mô, chủ động bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm chính là bảo vệ sinh kế bền vững cho người nông dân, bảo đảm nguồn thực phẩm an toàn cho xã hội và đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp. Đây cũng là định hướng chiến lược mà Boehringer Ingelheim Việt Nam cam kết đồng hành cùng ngành hàng gia cầm. Doanh nghiệp cho biết, trong năm 2025 đã đưa về Việt Nam dòng vaccine Vaxxitek® HVT+IBD+ILT. Đây là vaccine vector giúp bảo vệ gà toàn diện trước ba bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gồm Marek, Gumboro và viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), với khả năng tạo miễn dịch ngay từ giai đoạn gà một ngày tuổi tại nhà máy ấp.
Khi ngành gia cầm đang phải đối mặt đồng thời với áp lực bủa vây từ giá cả, chi phí, dịch bệnh đến hội nhập, việc chuyển dịch từ phòng bệnh bị động sang quản trị sức khỏe đàn chủ động là chìa khóa sống còn.
Nếu như lợi thế cạnh tranh của thập kỷ trước được xây dựng trên năng lực sản xuất và chi phí thấp, thì bệ phóng của thập kỷ tới phải dựa vào công nghệ, sức khỏe vật nuôi, an toàn sinh học và chế biến sâu. Đó là con đường duy nhất để ngành gia cầm Việt Nam thoát khỏi “bẫy giá rẻ”, hướng tới một diện mạo mới: hiệu quả hơn, xanh hơn và minh bạch hơn.

Công nghệ cao và chuỗi giá trị quyết định sức cạnh tranh
Trong tầm nhìn 5 – 10 năm tới, TS. Nguyễn Thanh Sơn khẳng định ngành gia cầm Việt Nam phải chuyển dịch mạnh mẽ từ “tăng trưởng sản lượng” sang “tăng trưởng giá trị bền vững”. Ở đó, công nghệ cao sẽ trở thành nền tảng cốt lõi giúp đồng thời nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh, bảo vệ môi trường, bảo đảm an toàn thực phẩm và tối ưu hóa lợi nhuận. Song song với công nghệ, ngành cần tập trung xây dựng các chuỗi liên kết khép kín 3F (Feed – Farm – Food), số hóa quy trình sản xuất và tăng cường truy xuất nguồn gốc từ con giống đến sản phẩm cuối cùng. Đây cũng là hướng đi tất yếu để thích ứng với những thay đổi về mặt chính sách dự kiến sẽ tác động mạnh mẽ đến ngành từ năm 2027, khi các quy định về môi trường, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất cấm và quản lý chăn nuôi ngày càng thắt chặt. Đặc biệt, quản trị môi trường sẽ trở thành một bộ lọc nghiêm ngặt. Những cơ sở không đáp ứng tiêu chuẩn sẽ phải đầu tư nâng cấp toàn diện hoặc đối mặt với nguy cơ bị đào thải khỏi thị trường.
Từ trang trại đến bàn ăn: Quản trị toàn diện chuỗi giá trị
Một trang trại hiện đại không thể chỉ quan tâm đến năng suất đàn gia cầm. Hiệu quả kinh tế phải được tính toán toàn diện trên cả chuỗi: từ chất lượng con giống, dinh dưỡng, vaccine, an toàn sinh học, môi trường, giết mổ, chế biến cho đến thị trường tiêu thụ. Chủ tịch VPA nhận định, ngành gia cầm cần tái cấu trúc từ chiều rộng sang chiều sâu, tiết giảm các khâu trung gian, nâng cao tỷ trọng chế biến sâu và hướng tới tự chủ chuỗi cung ứng. Theo mô hình này, các doanh nghiệp lớn sẽ đóng vai trò dẫn dắt nhờ lợi thế vượt trội về vốn, công nghệ, con giống, thức ăn và hệ thống phân phối. Trong khi đó, các trang trại chuyên nghiệp, hợp tác xã kiểu mới sẽ trở thành những mắt xích vệ tinh vững chắc trong chuỗi giá trị. Đây là quá trình sàng lọc tự nhiên và tất yếu khi các tiêu chuẩn về an toàn sinh học ngày một nâng cao.
Hai dòng sản phẩm, hai hướng phát triển song hành
Một định hướng chiến lược được TS. Nguyễn Thanh Sơn đề xuất là phát triển song song hai dòng sản phẩm với mục tiêu thị trường rõ ràng: Tiếp tục giữ vững thị trường nội địa bằng các dòng sản phẩm gà màu (gà bản địa và gà thả vườn chất lượng cao) để giữ vững thị phần trong nước. Đồng thời dồn lực bứt phá xuất khẩu bằng dòng gà trắng công nghiệp được chế biến sâu.
Để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu bền vững, việc xây dựng các vùng chăn nuôi tập trung an toàn dịch bệnh theo tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết. Đây được xem là “tấm vé thông hành” quan trọng giúp gia cầm Việt Nam vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khen để tiếp cận các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc và EU. Ở tầm vĩ mô, an toàn dịch bệnh không còn là câu chuyện riêng của từng trang trại, mà chính là năng lực cạnh tranh quốc gia.
Năm 2027: Thời điểm bản lề của những kịch bản
Báo cáo toàn cảnh ngành gia cầm dự báo năm 2027 sẽ là năm bản lề với 3 kịch bản phát triển rõ rệt: Kịch bản cơ sở (xác suất 55 – 60%). Theo đó, ngành thích ứng ổn định với các quy định mới, sản lượng tăng trưởng 3 – 3,5%. Tổng sản lượng thịt dự kiến đạt khoảng 2,829 triệu tấn và trứng đạt khoảng 23,23 tỷ quả. Kịch bản tích cực (xác suất 25 – 30%). Quá trình công nghiệp hóa và liên kết chuỗi diễn ra mạnh mẽ, giúp ngành tăng trưởng 4,5 – 5%. Sản lượng thịt đạt khoảng 2,87 triệu tấn và trứng đạt 23,57 tỷ quả. Kịch bản thách thức (xác suất dưới 15%). Theo đó, nếu chi phí đầu vào tăng mạnh do khủng hoảng địa chính trị bùng phát, dịch bệnh diễn biến phức tạp hoặc quá trình chuyển đổi mô hình gặp rào cản, khiến tăng trưởng giữ ở mức dưới 1,5%.
Trong cả 3 kịch bản, năng lực quản trị sức khỏe đàn và kiểm soát dịch tễ luôn là yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả sản xuất của người chăn nuôi.
- TS Nguyễn Thanh Sơn – Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam nhấn mạnh, cấu trúc lực lượng sản xuất ngành gia cầm chắc chắn sẽ trải qua một cuộc đại sàng lọc sâu sắc. Trong đó, các tập đoàn và doanh nghiệp quy mô lớn (bao gồm cả khối FDI và nội địa) sẽ giữ vai trò chủ đạo, dẫn dắt toàn chuỗi. Các hợp tác xã kiểu mới và trang trại chuyên nghiệp sẽ đóng vai trò là lực lượng liên kết vệ tinh. Tựu trung lại, diện mạo của ngành gia cầm Việt Nam trong 5 – 10 năm tới sẽ được định hình bằng 4 từ khóa: “Quy mô lớn hơn, Công nghệ cao hơn, Xanh hơn và Minh bạch hơn”.
Ban Truyền thông VPA
